[xián]
huyền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舷梯xián tī
huyền thê
cầu thang lên tàu
舷窗xián chuāng
huyền song
cửa sổ tròn trên tàu; kính mạn
右舷yòu xián
hữu huyền
mạn phải
船舷chuán xián
thuyền huyền
hai bên mạn thuyền; ranh giới giữa chi phí trên tàu và phí vận chuyển trên bờ
左舷zuǒ xián
tả huyền
mạn trái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.