[bó]
bạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舶来bó lái
bạc lai
Được vận chuyển bằng tàu từ hải ngoại; nói chung là nhập khẩu hoặc du nhập từ nước ngoài
舶来品bó lái pǐn
bạc lai phẩm
hàng nhập khẩu; hàng ngoại
船舶chuán bó
thuyền bạc
vận tải; thuyền bè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.