[fǎng]
phảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
石舫shí fǎng
thạch phảng
Thuyền đá, đình nổi tiếng
画舫huà fǎng
hoạ
thuyền trang trí để dạo chơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.