舞台美术 (wǔ tái měi shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
舞台美术【舞臺美術】
[wǔ tái měi shù]
vũ đài mỹ thuật
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nghệ thuật tạo hình trên sân khấu, bao gồm cảnh trí, đạo cụ, ánh sáng, phục trang, hóa trang... dùng để tạo môi trường, làm nổi bật không khí, khắc họa hình tượng nhân vật. Viết tắt là vũ mỹ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.