[wǔ tái]
vũ đài
舞台艺术!舞台生活 历史舞台
wǔ tái yì shù ! wǔ tái shēng huó lì shǐ wǔ tái
Nghệ thuật sân khấu! Cuộc sống sân khấu, sân khấu lịch sử
政治舞台
zhèng zhì wǔ tái
Sân khấu chính trị
舞台剧wǔ tái jù
vũ đài kịch
vở kịch sân khấu
舞台美术wǔ tái měi shù
vũ đài mỹ thuật
Nghệ thuật tạo hình trên sân khấu, bao gồm cảnh trí, đạo cụ, ánh sáng, phục trang, hóa trang... dùng để tạo môi trường, làm nổi bật không khí, khắc họa hình tượng nhân vật. Viết tắt là vũ mỹ
舞台音乐wǔ tái yīn yuè
vũ đài âm nhạc
nhạc kịch
镜框舞台jìng kuàng wǔ tái
kính khung vũ đài
cảnh trí sân khấu
政治舞台zhèng zhì wǔ tái
chính trị vũ đài
vũ đài chính trị