[wǔ tīng]
vũ sảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舞厅舞wǔ tīng wǔ
nhảy trong phòng khiêu vũ
歌舞厅gē wǔ tīng
ca vũ sảnh
Quán kinh doanh phục vụ ca hát, nhảy múa