[wǔ huì]
vũ hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舞会舞wǔ huì wǔ
vũ hội vũ
nhảy trong tiệc
假面舞会jiǎ miàn wǔ huì
giả diện vũ hội
dạ tiệc hóa trang; vũ hội hóa trang
盛大舞会shèng dà wǔ huì
thịnh đại vũ hội
dạ tiệc lớn
化妆舞会huà zhuāng wǔ huì
hoá trang vũ hội
dạ hội hóa trang