汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
舒坦 (shū tǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
舒坦
[shū tǎn]
thư thản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
dễ chịu
2
thư thái
Ví dụ
心里舒坦
xīn lǐ shū tǎn
lòng thấy dễ chịu
Từ ghép
0 từ chứa “舒坦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
喜人
宜人
怡悦
清口
爽意
爽畅
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
舒服
心里~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
舒
shū
thư
Duỗi ra, mở ra, làm giãn ra; Thoải mái, dễ chịu, thư thái; Xua tan, giải tỏa (mệt mỏi, tâm trạng)
坦
tǎn
thản
Bằng phẳng, không có chỗ lồi lõm; Thẳng thắn, không che giấu, không quanh co; Thừa nhận, thú nhận một cách thành thật