[yú lùn]
dư luận
社会舆论国际舆论
shè huì yú lùn guó jì yú lùn
Dư luận xã hội, dư luận quốc tế.
舆论哗然
yú lùn huá rán
Dư luận xôn xao.
舆论界yú lùn jiè
dư luận giới
giới truyền thông; nhà bình luận
舆论调查yú lùn diào chá
dư luận điệu tra
thăm dò ý kiến
造舆论zào yú lùn
tạo dư luận
xây dựng dư luận; tạo ra ồn ào