[yú qíng]
dư tình
体察舆情
tǐ chá yú qíng
Tìm hiểu tình hình dư luận.
伛(倔)舆情激昂。【伛偻】yuld〈书〉 腰背弯曲
yǔ ( juè ) yú qíng jī áng 。【 yǔ lǚ 】yuld〈 shū 〉 yāo bèi wān qū
Dư luận sôi sục.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.