[jiù]
cữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舅舅jiù jiu
cữu cữu
anh trai hoặc em trai của mẹ; cậu; Lượng từ: 個|个[ge4]
舅妈jiù mā
cữu má
mợ; vợ của cậu
舅爷jiù yé
cữu gia
anh trai hoặc em trai của bà nội
舅母jiù mu
vợ của cậu; mợ; vợ của anh em của mẹ
舅父jiù fù
cữu phụ
anh trai hoặc em trai của mẹ; cậu
舅嫂jiù sǎo
cữu tẩu
vợ của anh; em của vợ, chị hoặc em dâu
娘舅niáng jiù
nương cữu
Cậu (anh hoặc em của mẹ)
郎舅láng jiù
lang cữu
Anh em họ bên vợ
外舅wài jiù
ngoại cữu
bố vợ; cha của vợ
妻舅qī jiù
thê cữu
Anh em họ bên vợ.
家舅jiā jiù
gia cữu
cậu của tôi
大舅子dà jiù zi
anh vợ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.