[chōng]
thung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刑舂xíng chōng
hình thung
bị ép giã gạo như một hình phạt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.