[yǎo]
yểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
舀子yǎo zǐ
yểu tử
cái muôi; cái vá
舀水yǎo shuǐ
yểu thuỷ
múc nước; tát nước
舀汤yǎo tāng
yểu thang
múc canh
舀勺yǎo sháo
yểu thược
cái muỗng; cái môi
水舀子shuǐ yǎo zǐ
thuỷ yểu tử
Muôi lớn để múc nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.