[jiù chǐ]
cữu xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前臼齿qián jiù chǐ
tiền cữu xỉ
răng tiền hàm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.