[zhēn]
trăn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臻至zhēn zhì
trăn chí
đạt tới
臻化境zhēn huà jìng
trăn hoá cảnh
đạt đến đỉnh cao
臻于完善zhēn yú wán shàn
trăn ư hoàn thiện
đạt đến sự hoàn thiện
臻于郅治zhēn yú zhì zhì
trăn ư chất trị
đạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo
日臻rì zhēn
nhật trăn
dần dần đạt đến
并臻bìng zhēn
tịnh
đạt đến đồng thời
饥馑荐臻jī jǐn jiàn zhēn
cơ cận tiến trăn
nạn đói lặp đi lặp lại không ngừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.