[zhì cán]
trí tàn
因工致残。【掷还】zhihudn〈书〉请人把原物归还自己
yīn gōng zhì cán 。【 zhì hái 】zhihudn〈 shū 〉 qǐng rén bǎ yuán wù guī huán zì jǐ
Bị tàn tật do tai nạn lao động. Yêu cầu trả lại vật gốc cho mình
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.