[zhì gāo]
chí cao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
至高无上zhì gāo wú shàng
chí cao vô thượng
tối thượng; vô song; không gì sánh được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.