[zhì jiāo]
chí giao
至交好友!他们俩是至交
zhì jiāo hǎo yǒu ! tā men liǎ shì zhì jiāo
Bạn thân thiết! Hai người họ là bạn thân thiết.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.