[chòu hū hū]
xú hồ hồ
这块肉怎么臭乎乎的,是不是坏了?
zhè kuài ròu zěn me chòu hū hū de , shì bu shì huài le ?
Miếng thịt này sao lại hôi thế, có phải bị hỏng rồi không?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.