[niè]
niết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臬台niè tái
niết đài
thẩm phán tỉnh
奉为圭臬fèng wéi guī niè
phụng vi khuê niết
coi là nguyên tắc chỉ đạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.