汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
自销 (zì xiāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
自销
【自銷】
[zì xiāo]
tự tiêu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tự tiêu thụ
Ví dụ
自产自销
zì chǎn zì xiāo
Tự sản tự tiêu.
Từ ghép
0 từ chứa “自销”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
商品生产者不通过商业部门等中间环节,自行销售
自产~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
自
zì
tự
bản thân, chính mình; tự động, tự nguyện, tự giác; từ, kể từ
销
xiāo
tiêu
Bán; tiêu thụ; Hủy bỏ; xóa bỏ; làm mất đi; Thanh toán; hoàn trả (chi phí)