[zì liàng]
tự lượng
不知自量我自量还能胜任这项工作
bù zhī zì liàng wǒ zì liàng hái néng shèng rèn zhè xiàng gōng zuò
Không biết tự lượng sức mình, tôi tự lượng mình vẫn có thể đảm nhận công việc này.
不自量bú zì liàng
không tự đánh giá đúng bản thân; đánh giá quá cao khả năng của mình
不自量力bú zì liàng lì
đánh giá quá cao năng lực của mình