[zì fèi]
tự phí
自费生
zì fèi shēng
Sinh viên tự túc.
自费留学自费旅行
zì fèi liú xué zì fèi lǚ xíng
Du học tự túc, du lịch tự túc.
按规定有些药品要自费
àn guī dìng yǒu xiē yào pǐn yào zì fèi
Theo quy định, một số loại thuốc phải tự chi trả.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.