[zì jǐ]
tự cấp
自给自足粮食自给有余
zì jǐ zì zú liáng shí zì jǐ yǒu yú
Tự cung tự cấp, lương thực dư thừa
自给自足zì jǐ zì zú
tự cấp tự túc
tự cung tự cấp