[zì sī]
tự tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自私自利zì sī zì lì
tự tư tự lợi
mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân; không quan tâm đến người khác; ích kỷ