[zì shā]
tự sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自杀式zì shā shì
tự sát thức
tự sát; một cách tự sát
被自杀bèi zì shā
bị tự sát
một cái chết bị cho là tự sát bởi chính quyền
畏罪自杀wèi zuì zì shā
uý tội tự sát
tự sát để trốn tránh sự trừng phạt
剖腹自杀pōu fù zì shā
phẫu phúc tự sát
hara-kiri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.