[zì gǎn]
tự cảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自感应zì gǎn yìng
tự cảm ứng
Tự cảm ứng; suất điện động cảm ứng sinh ra trong mạch do biến đổi dòng điện