[zì qǔ]
tự thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自取其咎zì qǔ qí jiù
tự thủ kỳ cữu
xem 咎由自取[jiu4 you2 zi4 qu3]
自取其辱zì qǔ qí rǔ
tự thủ kỳ nhục
tự làm mất mặt
自取灭亡zì qǔ miè wáng
tự thủ diệt vong
chuốc lấy tai họa; tự đào mồ chôn mình
咎由自取jiù yóu zì qǔ
cữu do tự thủ
tự mình chuốc lấy trách nhiệm; tự gây rắc rối bởi hành động của chính mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.