[zì dòng]
tự động
自动参加自动帮忙
zì dòng cān jiā zì dòng bāng máng
Tự động tham gia, tự động giúp đỡ
自动燃烧
zì dòng rán shāo
Tự bốc cháy
水自动地往下流
shuǐ zì dòng dì wǎng xià liú
Nước tự động chảy xuống
自动化
zì dòng huà
Tự động hóa
自动控制
zì dòng kòng zhì
Điều khiển tự động
自动装置
zì dòng zhuāng zhì
Thiết bị tự động
自动炮zì dòng pào
tự động pháo
Pháo tự động
自动化zì dòng huà
tự động hoá
tự động hóa
自动线zì dòng xiàn
tự động tuyến
Dây chuyền sản xuất tự động
自动挡zì dòng dǎng
tự động đảng
hộp số tự động; chuyển số tự động
自动车zì dòng chē
tự động xa
ô tô
自动扶梯zì dòng fú tī
tự động phò
thang cuốn
自动控制zì dòng kòng zhì
tự động khống chế
điều khiển tự động
自动铅笔zì dòng qiān bǐ
tự động duyên bút
bút chì cơ; bút chì bấm
自动步枪zì dòng bù qiāng
tự động bộ thương
Súng trường tự động
自动恢复zì dòng huī fù
tự động khôi phục
hồi phục tự nhiên
自动挂挡zì dòng guà dǎng
tự động quải đảng
chuyển số tự động
自动提款zì dòng tí kuǎn
tự động đề khoản
rút tiền tự động; máy rút tiền tự động ATM