[zā]
trâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腌臜yān zā
yêm trâm
bẩn; thô tục; lúng túng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.