[gǔ]
cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臌胀gǔ zhàng
cổ trướng
xem 鼓脹|鼓胀[gu3 zhang4]
水臌shuǐ gǔ
thuỷ cổ
Bệnh phù nước bụng (Đông y); bụng trướng nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.