[yōng]
ung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臃肿yōng zhǒng
ung trũng
béo phì; phồng lên; sưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.