[tún wèi]
đồn vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臀位分娩tún wèi fēn miǎn
đồn vị phân miễn
sinh ngôi mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.