[chuài]
suý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
囊膪náng chuài
nang suý
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; nhũ của lợn nái; người yếu đuối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.