[péng zhàng]
bành trướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热膨胀rè péng zhàng
nhiệt bành trướng
Sự nở ra do nhiệt; thể tích thay đổi khi nhiệt độ thay đổi, thường là thể tích phồng lên khi nhiệt độ tăng
通货膨胀tōng huò péng zhàng
thông hoá bành trướng
lạm phát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.