[lǚ]
lữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
膂力lǚ lì
lữ lực
sức mạnh; sức mạnh cơ thể; cơ bắp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.