[páng guāng]
bàng quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
膀胱炎páng guāng yán
bàng quang viêm
viêm bàng quang
膀胱气化páng guāng qì huà
bàng quang khí hoá
quá trình thận lọc chất lỏng không tinh khiết và bài tiết ra khỏi cơ thể qua bàng quang dưới dạng nước tiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.