[bǎng zǐ]
bảng tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吊膀子diào bǎng zǐ
điếu bảng tử
tán tỉnh
光膀子guāng bǎng zǐ
quang bảng tử
cởi trần; khoe ngực; khoe ngực trần
甩开膀子shuǎi kāi bǎng zǐ
suý khai bảng tử
vứt bỏ sự gò bó; làm hết mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.