[téng chōng]
đằng xung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腾冲县téng chōng xiàn
đằng xung huyện
huyện Tengchong ở Baoshan 保山[Bao3 shan1], Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.