[miǎn]
điển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腼脸miǎn liǎn
điển kiểm
không biết xấu hổ; trơ trẽn
腼腆miǎn tiǎn
điển thiển
nhút nhát; e thẹn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.