[fù yǔ]
phúc ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腹语师fù yǔ shī
phúc ngữ sư
người nói tiếng bụng
腹语术fù yǔ shù
phúc ngữ thuật
thuật nói tiếng bụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.