[fù àn]
phúc án
他初步有了个腹案
tā chū bù yǒu le gè fù àn
Anh ấy đã có một dự định ban đầu
这是他们经过半年研究得出的腹案
zhè shì tā men jīng guò bàn nián yán jiū dé chū de fù àn
Đây là dự định mà họ đưa ra sau nửa năm nghiên cứu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.