[fù dài]
phúc đới
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三角腹带sān jiǎo fù dài
tam giác
dụng cụ bảo vệ thể thao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.