[yāo zhuī]
yêu chuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腰椎间盘yāo zhuī jiān pán
yêu chuy gian bàn
đĩa đệm cột sống thắt lưng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.