[sāi bāng]
tai bang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腮帮子sāi bāng zǐ
tai bang tử
má
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.