[wàn ér]
oản nhi
大腕儿
dà wàn ér
Người có vai vế.
他在影视圈大小也算个腕儿
tā zài yǐng shì quān dà xiǎo yě suàn gè wàn ér
Trong giới điện ảnh, anh ta cũng coi như có chút tên tuổi.
大腕儿dà wàn ér
đại oản nhi
biến thể er hoá của 大腕[da4 wan4]