[fǔ zhú]
hủ trúc
腐竹子
fǔ zhú zi
Ván đậu phụ
老腐竹
lǎo fǔ zhú
Ván đậu phụ cũ
祖腐竹伯腐竹舅腐竹。另见404页f
zǔ fǔ zhú bó fǔ zhú jiù fǔ zhú 。 lìng jiàn 404 yè f
Ván đậu phụ, ván đậu phụ, ván đậu phụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.