汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
腐乳 (fǔ rǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
腐乳
[fǔ rǔ]
hủ nhũ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đậu hũ muối
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “腐乳”
豆
腐乳
dòu fu rǔ
đậu phụ nhũ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
豆腐乳
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
腐
fǔ
hủ
Mục nát, thối rữa do phân hủy; Chỉ sự suy đồi, hư hỏng về đạo đức, xã hội; Ăn mòn, làm hư hại dần dần
乳
rǔ
nhũ
Vú, tuyến sữa của động vật có vú; Sữa, chất lỏng dinh dưỡng tiết ra từ tuyến vú; Cho bú, nuôi bằng sữa