[jīng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腈纶jīng lún
sợi acrylic
异腈yì jīng
carbylamin; isocyanide
丙烯腈bǐng xī jīng
acrilonitril
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.