[tiǎn]
thiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腼腆miǎn tiǎn
điển thiển
nhút nhát; e thẹn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.